vòng tên
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Gạch tên khỏi danh sách: "vòng tên" là hành động dùng bút vẽ một vòng tròn quanh tên của ai đó trên một danh sách để xóa bỏ, loại trừ hoặc đánh dấu là đã được giải quyết. Hành động này thường mang tính chính thức hoặc hành chính trong bối cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Các quan chức đã gạch bỏ tên những người phạm tội khỏi danh sách ứng viên.)
- (Trong cuộc họp làng, trưởng làng đã loại tên người không còn ở làng ra khỏi danh sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vòng tên khỏi sổ bộ": loại bỏ tên khỏi sổ đăng ký chính thức.
- Sau khi qua đời, tên ông được vòng tên khỏi sổ bộ làng. (Sau khi ông mất, tên ông bị xóa khỏi sổ đăng ký của làng.)
"vòng tên trong danh sách thưởng": loại bỏ tên khỏi danh sách được nhận thưởng vì lý do kỷ luật.
- Vì vi phạm nội quy, anh ta bị vòng tên trong danh sách thưởng cuối năm. (Do vi phạm nội quy, anh ta bị gạch tên khỏi danh sách nhận thưởng cuối năm.)
Biến thể và từ gần giống
Vòng (động từ, cổ): vẽ vòng tròn quanh một chữ hoặc một mục để đánh dấu.
- Người xưa thường vòng chữ "từ" để biểu thị sự loại bỏ. (Người xưa thường vẽ vòng quanh chữ "từ" để biểu thị sự loại bỏ.)
Tên (danh từ): danh xưng của người hoặc vật.
- Tên của ông ấy được ghi trong sổ vàng. (Danh xưng của ông ấy được ghi trong sổ vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Gạch tên: xóa tên khỏi danh sách bằng cách kẻ một đường.
- Hội đồng đã gạch tên học sinh vi phạm khỏi danh sách khen thưởng. (Hội đồng đã xóa tên học sinh vi phạm khỏi danh sách khen thưởng.)
- Xóa tên: loại bỏ tên hoàn toàn khỏi danh sách.
- Công ty xóa tên nhân viên cũ khỏi hệ thống. (Công ty loại bỏ tên nhân viên cũ khỏi hệ thống.)
Thành ngữ liên quan
- Vòng tên khỏi sổ: bị loại khỏi danh sách chính thức, thường mang nghĩa phủ định.
- Kẻ phản bội đã bị vòng tên khỏi sổ gia tộc. (Kẻ phản bội đã bị loại khỏi danh sách gia tộc.)